Danh sách biển số đã đấu giá 50 đến 100 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-311.66 55.000.000 Hà Nội Xe Con 28/11/2024 - 15:45
29K-356.66 90.000.000 Hà Nội Xe Tải 28/11/2024 - 15:45
89A-556.98 50.000.000 Hưng Yên Xe Con 28/11/2024 - 15:45
20A-881.66 60.000.000 Thái Nguyên Xe Con 28/11/2024 - 15:00
30M-387.88 60.000.000 Hà Nội Xe Con 28/11/2024 - 15:00
30M-332.79 65.000.000 Hà Nội Xe Con 28/11/2024 - 15:00
30M-328.89 65.000.000 Hà Nội Xe Con 28/11/2024 - 15:00
61K-579.68 55.000.000 Bình Dương Xe Con 28/11/2024 - 15:00
43D-012.34 80.000.000 Đà Nẵng Xe tải van 28/11/2024 - 15:00
30M-182.22 85.000.000 Hà Nội Xe Con 28/11/2024 - 15:00
98A-856.89 55.000.000 Bắc Giang Xe Con 28/11/2024 - 15:00
43A-968.86 95.000.000 Đà Nẵng Xe Con 28/11/2024 - 14:15
89A-551.68 65.000.000 Hưng Yên Xe Con 28/11/2024 - 14:15
30M-211.66 50.000.000 Hà Nội Xe Con 28/11/2024 - 14:15
36K-289.88 55.000.000 Thanh Hóa Xe Con 28/11/2024 - 14:15
29D-616.66 80.000.000 Hà Nội Xe tải van 28/11/2024 - 14:15
14A-880.89 55.000.000 Quảng Ninh Xe Con 28/11/2024 - 14:15
15K-448.88 50.000.000 Hải Phòng Xe Con 28/11/2024 - 13:30
15K-466.86 65.000.000 Hải Phòng Xe Con 28/11/2024 - 13:30
90A-300.00 50.000.000 Hà Nam Xe Con 28/11/2024 - 13:30
89A-552.68 60.000.000 Hưng Yên Xe Con 28/11/2024 - 13:30
51N-144.44 70.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 28/11/2024 - 10:45
60K-669.96 100.000.000 Đồng Nai Xe Con 28/11/2024 - 10:45
43A-956.79 55.000.000 Đà Nẵng Xe Con 28/11/2024 - 10:45
38A-681.66 75.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 28/11/2024 - 10:45
30M-386.38 65.000.000 Hà Nội Xe Con 28/11/2024 - 10:45
81A-444.48 95.000.000 Gia Lai Xe Con 28/11/2024 - 10:45
43A-912.89 55.000.000 Đà Nẵng Xe Con 28/11/2024 - 10:45
36K-296.96 55.000.000 Thanh Hóa Xe Con 28/11/2024 - 10:00
29K-396.69 50.000.000 Hà Nội Xe Tải 28/11/2024 - 10:00