Danh sách biển số đã đấu giá 50 đến 100 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
35A-365.66 50.000.000 Ninh Bình Xe Con 12/10/2023 - 08:00
30K-615.99 65.000.000 Hà Nội Xe Con 12/10/2023 - 08:00
66A-234.79 65.000.000 Đồng Tháp Xe Con 12/10/2023 - 08:00
51K-878.88 100.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 12/10/2023 - 08:00
30K-518.86 50.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 15:00
99A-683.68 50.000.000 Bắc Ninh Xe Con 11/10/2023 - 15:00
15K-185.86 50.000.000 Hải Phòng Xe Con 11/10/2023 - 15:00
15K-196.69 50.000.000 Hải Phòng Xe Con 11/10/2023 - 15:00
43A-791.79 50.000.000 Đà Nẵng Xe Con 11/10/2023 - 15:00
81A-368.99 50.000.000 Gia Lai Xe Con 11/10/2023 - 15:00
47A-616.39 50.000.000 Đắk Lắk Xe Con 11/10/2023 - 15:00
49A-626.88 50.000.000 Lâm Đồng Xe Con 11/10/2023 - 15:00
17A-393.68 55.000.000 Thái Bình Xe Con 11/10/2023 - 15:00
90C-133.33 55.000.000 Hà Nam Xe Tải 11/10/2023 - 15:00
51K-789.88 60.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 15:00
30K-515.79 65.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 15:00
23A-129.88 65.000.000 Hà Giang Xe Con 11/10/2023 - 15:00
20A-683.83 70.000.000 Thái Nguyên Xe Con 11/10/2023 - 15:00
88A-639.39 70.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 11/10/2023 - 15:00
49A-588.68 70.000.000 Lâm Đồng Xe Con 11/10/2023 - 15:00
30K-582.88 75.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 15:00
51K-862.68 80.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 15:00
51K-938.68 80.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 15:00
30K-538.88 85.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 15:00
30K-593.39 85.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 15:00
30K-558.85 100.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 15:00
14A-833.86 55.000.000 Quảng Ninh Xe Con 11/10/2023 - 13:30
37K-236.36 55.000.000 Nghệ An Xe Con 11/10/2023 - 13:30
38A-552.68 55.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 11/10/2023 - 13:30
76A-233.33 80.000.000 Quảng Ngãi Xe Con 11/10/2023 - 13:30