Danh sách biển số đã đấu giá 50 đến 100 triệu
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
47A-844.44 |
80.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
60K-688.39 |
50.000.000
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
30M-212.34 |
75.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
29K-355.79 |
65.000.000
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 09:15
|
90A-279.86 |
55.000.000
|
Hà Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
51E-333.38 |
80.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 09:15
|
29K-211.11 |
55.000.000
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 09:15
|
51E-333.66 |
70.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 09:15
|
79A-555.69 |
75.000.000
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
30M-339.96 |
50.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
51N-088.66 |
70.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
51L-967.67 |
50.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
89A-558.66 |
70.000.000
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
29K-319.88 |
85.000.000
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
51D-883.86 |
70.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
79A-555.15 |
65.000.000
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
90B-009.99 |
80.000.000
|
Hà Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
38A-646.66 |
70.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
22A-246.66 |
60.000.000
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
60K-697.79 |
80.000.000
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
34A-966.96 |
65.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
30M-411.11 |
50.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
37K-536.86 |
55.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
29K-393.33 |
55.000.000
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
61K-539.68 |
60.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
30M-083.38 |
55.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
25A-086.88 |
50.000.000
|
Lai Châu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
74A-276.66 |
100.000.000
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
79C-222.29 |
60.000.000
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
89C-333.68 |
65.000.000
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|