Danh sách biển số đã đấu giá 500 đến 1 tỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-166.88 640.000.000 Hải Phòng Xe Con 31/10/2023 - 08:30
51K-968.88 610.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 28/10/2023 - 10:00
30K-519.99 540.000.000 Hà Nội Xe Con 28/10/2023 - 10:00
30K-557.99 635.000.000 Hà Nội Xe Con 28/10/2023 - 10:00
30K-585.55 610.000.000 Hà Nội Xe Con 28/10/2023 - 08:30
51K-787.89 510.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 27/10/2023 - 13:30
36A-988.88 850.000.000 Thanh Hóa Xe Con 27/10/2023 - 08:00
99A-655.55 970.000.000 Bắc Ninh Xe Con 26/10/2023 - 08:00
51K-828.88 745.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 24/10/2023 - 14:00
30K-529.99 675.000.000 Hà Nội Xe Con 21/10/2023 - 15:00
30K-528.88 615.000.000 Hà Nội Xe Con 21/10/2023 - 13:30
98A-655.55 580.000.000 Bắc Giang Xe Con 18/10/2023 - 08:00
70A-477.77 510.000.000 Tây Ninh Xe Con 18/10/2023 - 08:00
51K-833.33 745.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 17/10/2023 - 15:30
30K-598.88 960.000.000 Hà Nội Xe Con 17/10/2023 - 14:00
30K-619.99 670.000.000 Hà Nội Xe Con 17/10/2023 - 14:00
36A-968.68 500.000.000 Thanh Hóa Xe Con 17/10/2023 - 14:00
30K-558.66 520.000.000 Hà Nội Xe Con 17/10/2023 - 09:30
51K-767.89 545.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 17/10/2023 - 09:30
51K-922.22 900.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 17/10/2023 - 09:30
30K-555.67 520.000.000 Hà Nội Xe Con 17/10/2023 - 09:30
51K-858.88 850.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 17/10/2023 - 09:30
51K-888.77 535.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 17/10/2023 - 09:30
51K-869.99 615.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 17/10/2023 - 08:00
51K-966.88 530.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 17/10/2023 - 08:00
30K-585.88 530.000.000 Hà Nội Xe Con 17/10/2023 - 08:00
70A-466.66 515.000.000 Tây Ninh Xe Con 17/10/2023 - 08:00
30K-466.66 810.000.000 Hà Nội Xe Con 17/10/2023 - 08:00
51K-933.33 645.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 17/10/2023 - 08:00
60K-339.79 630.000.000 Đồng Nai Xe Con 17/10/2023 - 08:00