Danh sách biển số đã đấu giá trên 1 tỷ
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
51L-088.88 |
1.205.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/04/2024 - 15:30
|
30L-111.11 |
1.380.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/04/2024 - 14:45
|
51L-234.56 |
1.530.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/04/2024 - 14:45
|
30K-888.88 |
20.080.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/04/2024 - 10:45
|
30K-888.89 |
1.510.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/04/2024 - 10:00
|
30K-868.68 |
2.020.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/04/2024 - 10:00
|
51L-222.22 |
3.205.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/04/2024 - 10:00
|
51L-288.88 |
1.595.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/04/2024 - 15:30
|
51L-299.99 |
1.255.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/04/2024 - 14:45
|
51K-999.99 |
21.500.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/04/2024 - 14:45
|
14A-868.68 |
1.020.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/04/2024 - 14:00
|
30K-777.77 |
8.330.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/04/2024 - 10:00
|
30K-886.88 |
1.020.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/04/2024 - 09:15
|
51L-111.11 |
2.695.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/04/2024 - 14:45
|
30K-988.88 |
1.815.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/04/2024 - 14:00
|
61K-333.33 |
2.780.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/04/2024 - 10:45
|
98A-699.99 |
1.020.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/04/2024 - 10:00
|
88A-666.66 |
6.705.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/04/2024 - 10:00
|
51L-366.66 |
2.585.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/04/2024 - 14:45
|
49A-666.66 |
2.800.000.000
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/04/2024 - 10:45
|
22A-222.22 |
5.130.000.000
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
08/04/2024 - 10:00
|
30K-866.66 |
1.680.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/04/2024 - 09:15
|
30K-999.99 |
30.655.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/04/2024 - 10:00
|
14A-888.88 |
17.300.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/04/2024 - 10:00
|
51L-345.67 |
1.025.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/04/2024 - 14:00
|
51K-989.89 |
1.545.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/04/2024 - 10:00
|
88A-666.68 |
1.265.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/02/2024 - 11:00
|
51K-979.79 |
1.545.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/01/2024 - 15:45
|
51K-777.79 |
1.085.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/01/2024 - 09:30
|
51K-868.68 |
2.570.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/01/2024 - 08:45
|