Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-915.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 65C-253.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14K-000.29 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 27D-008.29 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-242.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60K-679.91 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-283.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-942.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 77A-361.92 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73A-378.56 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 66A-317.16 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 24D-012.96 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68A-373.70 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60C-792.27 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60C-763.52 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-569.67 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-508.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-234.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51E-352.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 35C-182.03 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47C-420.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-417.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73B-017.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 69D-008.79 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37C-589.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-240.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-183.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 75D-011.94 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 24A-321.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-370.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|