Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-226.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15K-398.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 72A-816.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 61K-488.56 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-659.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 19A-678.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-613.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 60K-509.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 88A-733.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 77A-323.66 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-489.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-540.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 17A-461.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-400.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 34A-807.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 28A-240.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15K-308.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36K-092.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-295.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 12A-252.22 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 70C-200.09 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-450.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 68A-348.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-663.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-683.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-792.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 47A-789.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-769.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-686.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-990.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |