Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51K-807.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-888.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-625.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-789.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-810.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 26A-210.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-756.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-452.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 72A-786.87 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-487.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73A-342.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-431.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 18A-458.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68A-331.13 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34A-844.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73A-349.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-130.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-185.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-459.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-517.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-404.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 23A-152.69 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-028.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-839.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-978.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-532.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-611.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 72A-799.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-483.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-872.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|