Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-129.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 26C-163.61 | - | Sơn La | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 89A-564.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 60C-783.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 43A-969.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30M-065.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30M-138.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 81C-288.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 22A-273.83 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 37C-589.69 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 77B-040.76 | - | Bình Định | Xe Khách | 10/12/2024 - 14:15 |
| 69A-172.73 | - | Cà Mau | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 72A-870.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 65A-518.52 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 98A-867.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30M-337.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 60C-786.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 72C-272.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 47A-853.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 73A-374.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 76A-326.10 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51N-112.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 95A-136.13 | - | Hậu Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 17A-498.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 47A-836.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 90A-295.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 19A-730.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 43A-960.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 76A-333.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 15K-473.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |