Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-291.26 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60C-756.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-502.42 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 84A-150.08 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-515.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-894.94 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 47A-832.58 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-076.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36K-271.49 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-311.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 18C-175.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-058.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60C-765.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 38C-251.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-952.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-110.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 22B-019.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 23B-011.22 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 66A-301.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-952.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-899.97 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-899.60 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 26A-235.08 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 88A-798.02 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 28A-261.32 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-391.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-198.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-223.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 19A-716.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 61K-560.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|