Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24D-009.44 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14A-997.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-426.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-432.34 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-200.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 74D-012.12 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 89A-552.53 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 97D-008.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-229.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-621.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-172.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 19B-031.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 90A-295.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77C-266.55 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-297.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-280.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-640.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-338.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-259.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-922.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-311.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36C-576.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 89A-555.16 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-216.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 83A-192.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77C-266.95 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-816.81 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-277.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-261.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72A-865.64 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|