Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-293.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-223.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 89C-358.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 72A-882.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-060.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98A-880.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 76A-331.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 20A-902.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 35A-475.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 38A-705.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-151.92 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-061.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 83C-137.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-068.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-133.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 97C-050.66 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 38D-022.39 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 38A-707.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 38A-695.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 22C-114.11 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-172.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 92D-012.90 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98C-388.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19C-265.98 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 26A-241.66 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-365.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-112.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37C-577.52 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 20A-868.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-294.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |