Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-567.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 89A-567.27 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 64D-007.58 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60D-024.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61C-616.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-371.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-906.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 71A-212.69 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-559.08 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 38A-681.96 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 85A-153.45 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-517.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70C-216.02 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 99D-024.20 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-358.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 19C-275.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-597.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-259.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-285.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-058.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-002.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 27A-132.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36C-557.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-695.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-944.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 66D-014.56 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-273.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-146.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-131.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-065.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|