Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-092.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 62A-492.55 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 99A-856.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-642.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 35A-467.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79A-585.35 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49A-769.09 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 76A-325.67 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79D-012.46 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-933.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 93A-515.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 92C-260.26 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-072.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36C-569.54 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 67B-033.32 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88C-323.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 90A-300.30 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-876.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-038.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-667.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-353.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-100.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-295.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-310.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-100.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 28B-017.77 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-660.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-383.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-092.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 73A-374.94 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|