Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-632.32 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 89A-564.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 21A-230.19 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-116.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-152.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 89A-560.12 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49A-775.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34D-041.41 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-528.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 48A-248.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15C-488.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-928.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-550.08 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-297.06 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-266.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 82C-099.22 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 62C-221.00 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49B-032.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 81A-477.71 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 25B-011.69 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72C-277.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 89A-558.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 85B-014.55 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-362.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-997.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-571.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-015.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 17A-505.59 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72C-273.29 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-156.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|