Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-390.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 62A-482.60 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 92D-012.43 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47A-858.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-548.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65A-526.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-083.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14K-007.70 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47C-409.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-995.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-133.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79A-583.92 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61C-624.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-114.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70D-011.28 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70C-218.56 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-867.26 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-266.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-881.64 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 25B-010.00 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 63A-333.28 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-580.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-306.19 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-982.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 81A-469.46 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 73C-196.99 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70A-597.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 63A-325.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-211.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34A-946.29 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|