Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79D-014.06 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-089.91 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 11D-009.55 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 79A-581.47 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-282.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49C-391.75 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-494.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37C-596.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-004.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-373.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-336.60 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-302.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-958.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 84C-127.41 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-121.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 18B-033.37 | - | Nam Định | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-055.73 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36C-550.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 24B-019.95 | - | Lào Cai | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-956.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-081.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-558.26 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 85B-017.13 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-222.97 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 77B-037.77 | - | Bình Định | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-231.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 14K-041.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-189.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-030.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-270.62 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |