Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-446.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-932.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-828.83 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-094.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-286.02 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65B-025.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72A-848.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-073.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-523.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-510.01 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37C-591.65 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-485.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-971.15 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 99A-893.01 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-906.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-503.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-869.09 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49C-385.08 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-562.37 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-154.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 68D-008.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72C-276.67 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-463.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-007.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 71B-023.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-895.19 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 25A-084.96 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79A-581.26 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 94B-015.29 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-908.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|