Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-269.70 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77C-265.99 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-364.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-281.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-586.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-927.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 95C-090.40 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-950.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-335.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 12A-266.63 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-444.82 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 62A-479.11 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65A-530.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-090.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-110.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-256.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-802.34 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 67A-341.99 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65B-026.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 26D-015.16 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98C-391.25 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-274.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 75A-398.73 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-528.81 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-596.38 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72A-861.98 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-229.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-948.63 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-637.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-552.94 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|