Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-542.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-307.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 23C-091.19 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 67A-330.55 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34A-963.26 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-407.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-268.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-495.26 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-407.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 86A-334.09 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 66A-313.36 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-961.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77C-262.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-355.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79B-046.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98C-382.18 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 64A-203.59 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 67C-189.95 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-051.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 17A-510.26 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77B-038.71 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-068.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14C-462.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 81A-475.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49A-749.74 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 66A-302.38 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-359.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 22A-284.26 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-228.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-068.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|