Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-871.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-181.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 93A-519.51 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51E-350.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-581.06 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-208.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-567.70 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-049.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-205.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-354.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-065.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-066.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-049.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 66A-318.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 63A-340.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-145.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49A-773.65 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-951.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-252.40 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-418.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 62A-469.98 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 86A-330.98 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-889.16 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72C-275.08 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-155.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 92A-434.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-028.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 90D-013.63 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-817.38 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-019.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|