Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 23B-012.83 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-902.38 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 28D-012.96 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-169.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-819.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 19C-266.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 19C-265.29 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79A-588.87 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 99C-333.62 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-466.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14K-016.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-247.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-535.80 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-209.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-079.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-098.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65A-524.04 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-562.94 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98D-022.92 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51E-345.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-045.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 75C-163.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43C-320.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 26C-163.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98C-378.37 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-362.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-300.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-398.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-152.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-236.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|