Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-020.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-111.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60C-764.62 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-628.37 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 69A-170.12 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-482.27 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60C-794.04 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-876.94 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 75A-391.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-257.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 35A-475.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 35A-484.38 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 64A-207.14 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70A-585.01 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-888.76 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-506.60 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-109.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-015.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72A-863.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-302.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-059.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-205.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 92C-265.73 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-112.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-662.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 78A-218.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 69A-172.58 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-443.91 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-933.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-513.32 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|