Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-131.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-905.35 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-329.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-225.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-283.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-882.02 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 48A-256.69 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-031.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 38B-024.65 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-087.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-082.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-334.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 73A-371.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 82A-164.64 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61C-641.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-247.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 81A-463.09 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-527.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-246.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 74D-012.62 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 35D-019.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-226.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-894.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-132.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-292.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 90C-155.53 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43C-315.50 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-093.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 82A-161.31 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-235.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|