Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-977.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49C-384.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-257.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 79A-577.97 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 23C-093.00 | - | Hà Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-368.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-955.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98C-386.73 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-284.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15K-445.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 94C-087.18 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-173.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 82D-014.02 | - | Kon Tum | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-032.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-166.62 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 75A-392.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37C-581.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-980.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88A-815.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-401.07 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-214.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60K-675.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-368.51 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 72A-860.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-305.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60C-760.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 93C-203.07 | - | Bình Phước | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 67A-343.87 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98C-385.97 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-215.54 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |