Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-318.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 89A-555.91 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-099.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47C-411.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 93B-025.09 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-210.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-423.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-301.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-952.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-901.10 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-359.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70A-588.36 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-125.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-272.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-335.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-520.08 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-810.36 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-400.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72A-874.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 76A-325.55 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-261.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-062.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14K-003.85 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 81A-474.46 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72C-274.03 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 86A-320.40 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-195.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-065.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-136.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-072.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|