Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-266.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49A-769.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 79D-011.11 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-568.23 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-561.19 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-966.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-396.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49A-769.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-389.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-398.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-333.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60K-655.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-269.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-275.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-299.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-218.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-168.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-969.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60K-622.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 22D-012.25 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 90D-011.96 | - | Hà Nam | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 48D-006.59 | - | Đắk Nông | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15K-480.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 81C-293.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-326.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-521.23 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 48A-258.28 | - | Đắk Nông | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-555.92 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47C-409.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 99A-868.91 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |