Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62A-488.26 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 62A-488.61 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 82D-012.58 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 90A-299.62 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61C-631.38 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60C-766.78 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-915.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 90A-298.06 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-568.13 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 85C-085.59 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-986.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 24C-169.96 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-966.78 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47A-831.98 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-509.28 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-585.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 74D-012.28 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 66D-012.09 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-561.59 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79A-569.15 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15C-488.19 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-206.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-966.93 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-396.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-900.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-666.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-868.72 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79A-580.12 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79D-012.73 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-189.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|