Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-742.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 99C-341.43 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15K-497.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98C-386.87 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 95C-093.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49A-767.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-093.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-209.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 25C-061.23 | - | Lai Châu | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 62C-219.16 | - | Long An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15B-056.65 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 22A-281.56 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47A-836.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-109.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-965.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 90A-299.22 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 86A-327.77 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-234.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51B-713.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-411.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-077.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 38D-022.23 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-294.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 20A-868.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37C-577.52 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-112.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-365.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 26A-241.66 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19C-265.98 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98C-388.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |