Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-322.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-198.83 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-059.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-269.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-128.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 26A-236.59 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 38A-695.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 95A-139.16 | - | Hậu Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-168.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-129.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 79A-569.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 38A-698.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-923.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 92C-259.98 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 77A-360.96 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 72A-859.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-369.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 38A-699.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98A-897.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 23A-168.25 | - | Hà Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-335.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 77C-263.56 | - | Bình Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36C-558.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 28A-263.28 | - | Hòa Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 99A-882.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19C-268.58 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-345.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-928.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 99A-866.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-994.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |