Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-778.36 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79A-585.38 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79C-228.36 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-869.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-283.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-066.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-522.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 94A-109.98 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-595.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37C-576.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47A-819.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-260.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49A-759.09 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77A-363.28 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60C-759.06 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49C-387.96 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 63C-238.98 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 48C-118.09 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 12A-269.18 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79D-012.19 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 28A-262.58 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 19C-279.19 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 81C-298.96 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-975.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 68A-366.98 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-562.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 78C-128.18 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-511.16 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49C-398.18 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-799.56 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|