Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-596.78 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60C-789.93 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-111.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14K-012.73 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14C-456.61 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 73A-381.23 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-268.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-391.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-333.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-980.12 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-456.12 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-495.67 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 35D-016.78 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-399.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 21A-222.32 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 38C-251.23 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 76D-012.92 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-988.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98C-381.23 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65D-012.03 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 93A-510.12 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-111.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 71A-216.78 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 18A-510.12 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-250.12 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-300.05 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 81A-456.92 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70A-599.94 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 90B-012.93 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14A-999.75 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|