Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-129.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 86A-302.22 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-691.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-658.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-769.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-898.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-696.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-890.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-986.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-666.80 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-859.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 35A-442.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 89A-490.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 92A-415.55 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 34A-823.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 77A-339.66 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-071.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65A-481.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19A-635.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 85A-138.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-868.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-269.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-985.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 20A-783.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15K-300.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 20A-799.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-113.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 92A-405.89 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60K-516.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 18A-454.68 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |