Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-506.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 20A-799.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65C-214.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 71C-126.62 | - | Bến Tre | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-128.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 77C-246.79 | - | Bình Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37C-532.23 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43C-297.58 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88C-283.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 70C-198.98 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 69A-161.56 | - | Cà Mau | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 70C-208.58 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61C-582.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47C-359.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 34A-835.56 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 38C-227.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88C-294.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29D-598.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37C-521.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 72C-228.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65C-222.11 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37C-528.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 63A-298.35 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 66C-170.69 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 14C-419.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15C-466.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29D-588.59 | - | Hà Nội | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 71C-128.69 | - | Bến Tre | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37C-531.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29D-593.59 | - | Hà Nội | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |