Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-272.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34C-444.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 11C-087.29 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61C-614.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-435.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-346.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-387.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65C-277.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 92C-259.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-399.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-232.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-193.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-755.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-991.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65A-519.75 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-151.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 74A-284.57 | - | Quảng Trị | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-417.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-649.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-402.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 79A-581.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-030.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 21A-222.83 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 83C-138.20 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-245.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-965.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-171.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-236.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 17D-014.69 | - | Thái Bình | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-442.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |