Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-696.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-799.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 38A-655.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-851.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 38A-658.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70A-555.94 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 82A-155.58 | - | Kon Tum | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-825.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34A-868.29 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34A-882.38 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 20A-829.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 66A-289.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-528.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-828.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-466.59 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 83A-190.38 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 14A-935.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-499.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-339.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 88A-766.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47A-778.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-456.76 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-258.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-676.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34A-890.38 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-599.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34A-862.59 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-809.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-398.08 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-825.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |