Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-966.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47C-422.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 94A-114.14 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 63D-012.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-065.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-157.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89A-545.45 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-120.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-304.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-123.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-781.56 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37K-568.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 67A-338.31 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 65C-255.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 38C-247.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 67A-336.78 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 79C-228.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 70A-596.18 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-228.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-348.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-565.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37C-581.26 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 43C-322.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 88A-799.94 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-071.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-149.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-239.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 93B-024.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 20A-884.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-913.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|