Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-353.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-150.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-572.73 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-238.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36D-031.85 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 77A-370.00 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-157.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-927.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 23C-092.44 | - | Hà Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-538.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60C-777.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-853.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 14C-462.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 38C-248.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-726.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61K-567.56 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-935.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-533.83 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-486.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 81C-298.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-532.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 14C-459.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49A-750.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 24A-319.90 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 82A-163.96 | - | Kon Tum | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-399.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-144.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36C-569.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-334.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 69B-015.51 | - | Cà Mau | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:00 |