Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-143.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-094.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 95D-025.52 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-363.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 79C-234.07 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 68A-381.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 72B-047.40 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89A-548.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 71A-223.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 43A-961.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-435.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-175.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47D-021.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37K-560.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 68A-379.98 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-362.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-045.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 76B-027.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 26B-021.99 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 71A-218.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 20A-903.03 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-059.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-189.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 93A-518.26 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-059.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-913.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-664.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 70A-603.61 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 18A-508.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 79A-573.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|