Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98D-024.24 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-088.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-821.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-931.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 68A-369.81 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-212.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 26A-239.32 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-002.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 43A-969.16 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-991.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51E-352.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 92A-438.19 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-738.35 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-880.26 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 34A-936.78 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19C-272.63 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37C-590.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 20A-872.78 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-734.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 92C-261.87 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-042.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-082.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-835.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-356.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 34D-038.83 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-878.82 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-261.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-525.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 43A-961.21 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 14K-024.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|