Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-355.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60C-789.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-362.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-391.30 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 97C-051.99 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36C-559.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 66A-313.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15C-483.48 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-188.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-653.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-720.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 77A-357.25 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-249.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29D-632.91 | - | Hà Nội | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 92A-443.44 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 88A-805.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 26A-239.36 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-882.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-628.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 81A-458.29 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 69A-169.19 | - | Cà Mau | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-282.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-206.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 38C-247.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-395.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 88A-790.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 77B-037.66 | - | Bình Định | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-061.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 66A-302.03 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 72A-867.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |