Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-069.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-138.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 97D-009.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-004.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36K-260.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-989.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-296.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-672.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-158.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 72A-850.59 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-389.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-250.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-589.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 66B-024.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 84D-006.33 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 21A-228.33 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-381.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-231.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-562.38 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36C-567.52 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-921.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 71B-023.02 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-675.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-301.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-135.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-160.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-135.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-953.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-875.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 93C-204.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|