Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-289.46 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 78C-129.92 | - | Phú Yên | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 11A-141.00 | - | Cao Bằng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-978.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 97A-097.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 71A-216.12 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15C-489.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-526.35 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 67A-332.88 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 48C-121.25 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-492.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 71D-009.08 | - | Bến Tre | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49C-395.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43C-323.32 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 90A-289.22 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 35A-479.16 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-130.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49A-767.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 64C-136.22 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 18C-176.66 | - | Nam Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 48C-119.98 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 11A-136.55 | - | Cao Bằng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-196.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-129.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-152.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-666.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 72A-858.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-510.55 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 67B-031.69 | - | An Giang | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:00 |
| 21B-017.18 | - | Yên Bái | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:00 |