Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63D-014.09 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-861.27 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 74A-286.90 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 99A-852.78 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89A-567.57 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 76D-014.00 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-552.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 83D-011.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 34A-970.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 88A-795.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-107.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 64B-018.85 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-213.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-195.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36C-575.91 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-390.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-091.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49C-383.27 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49C-391.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-060.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 18D-016.11 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-192.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36K-297.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-338.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51E-345.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-389.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-275.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-639.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 66A-317.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-661.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|