Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-480.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-954.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-061.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37K-489.72 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-091.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-273.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-258.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-093.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-990.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 75C-157.30 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 14A-994.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 35A-484.07 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-252.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-639.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-752.52 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-112.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49B-034.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36C-553.54 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 43C-317.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-818.31 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-939.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-098.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-552.71 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-465.76 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-171.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 22C-113.25 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-578.09 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-191.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36C-561.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 21A-233.02 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|