Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-690.98 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 89A-553.98 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 90A-298.19 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47A-839.19 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-138.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-269.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-053.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-356.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88A-791.56 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-266.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47C-411.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-216.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-793.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 67D-012.63 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-369.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-238.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75D-012.95 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 93A-518.58 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 38A-686.95 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-960.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-123.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 89C-359.29 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-969.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88A-789.15 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 76D-012.19 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49A-767.58 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75A-388.98 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-269.98 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 84A-151.96 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 38A-696.95 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|