Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-880.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-899.35 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 38A-696.65 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34A-955.18 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-629.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36C-581.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88A-796.63 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-589.91 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-900.05 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49A-766.64 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70A-598.92 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-222.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 79A-585.67 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47C-411.13 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75D-012.61 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 21A-222.87 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-789.80 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-168.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-290.12 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-866.08 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-266.78 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 68C-182.56 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-288.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-456.53 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47A-813.58 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-988.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47C-411.23 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 21A-222.76 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-869.95 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-386.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|