Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-988.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 43A-955.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 19C-265.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 36K-286.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-288.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 69B-016.96 | - | Cà Mau | Xe Khách | 10/12/2024 - 08:30 |
| 75A-388.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 47C-411.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 70A-587.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 15K-435.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-296.93 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 99A-889.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-396.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 62A-469.82 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 60C-768.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 79A-580.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-168.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 49A-768.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 34A-968.32 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-396.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 61K-589.83 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 61K-576.78 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 48C-118.36 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51L-961.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-276.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 90A-300.05 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 49A-769.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 61K-591.58 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 49A-768.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 77C-262.98 | - | Bình Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |