Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-385.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 47A-825.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 36C-581.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 19A-739.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 49C-392.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-196.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-159.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 63C-234.96 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 47A-862.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 90A-296.63 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-296.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 23A-169.98 | - | Hà Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 98A-880.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 14C-456.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 38A-692.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 47A-813.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-239.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 37C-589.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 77C-266.28 | - | Bình Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 77A-368.38 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 36C-566.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 76D-012.56 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 10/12/2024 - 08:30 |
| 98C-389.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 12A-269.98 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 36C-581.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-156.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 20A-889.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 48A-258.18 | - | Đắk Nông | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 98A-868.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 70A-600.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |