Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-038.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-186.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-879.58 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-896.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-289.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-238.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 82A-165.38 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-952.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-569.63 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70A-589.15 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-866.58 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-345.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 90C-156.18 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-781.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 93A-523.96 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-298.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 83A-196.81 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 74A-281.38 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-856.36 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-952.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-332.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 38A-698.27 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-466.78 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-921.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-169.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98C-391.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-066.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-968.65 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-953.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 18C-175.98 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|