Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-447.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 78D-007.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-967.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49A-760.19 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37C-592.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-961.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92A-443.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 93A-518.83 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-528.85 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-118.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-244.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 14K-031.30 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-090.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88A-818.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-193.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37C-567.59 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-051.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-391.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-325.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-884.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-081.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-102.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49C-388.28 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-593.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-586.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-096.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 89C-351.16 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 69B-015.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-244.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98C-388.56 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|